Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蓬乱

péng luàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. matted (of straw or hair)
  2. 2. unkempt
  3. 3. overgrown
  4. 4. scraggly
  5. 5. thatch