Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

藏龙卧虎

cáng lóng wò hǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. hidden dragon, crouching tiger (idiom)
  2. 2. fig. talented individuals in hiding
  3. 3. concealed talent