Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

虎头牌

hǔ tóu pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. The Tiger tablet, Yuan dynasty play by Li Zhifu 李直夫[lǐ zhí fū]