虎尾春冰
hǔ wěi chūn bīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen như giẫm phải đuôi cọp hoặc băng mùa xuân (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng tình thế cực kỳ nguy hiểm