qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to act with reverence
  2. 2. reverent

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上帝永遠 誠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13189730)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.