虔信
qián xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. piety
- 2. devotion (to a religion)
- 3. pious (believer)
- 4. devout
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.