Bỏ qua đến nội dung

虚假

xū jiǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giả
  2. 2. không thật
  3. 3. không thật sự

Usage notes

Common mistakes

虚假修饰事物,不直接形容人;形容人不诚实用虚伪。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这则新闻是 虚假 的。
This news report is false.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.