虚假
xū jiǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giả
- 2. không thật
- 3. không thật sự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
虚假修饰事物,不直接形容人;形容人不诚实用虚伪。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这则新闻是 虚假 的。
This news report is false.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.