虚应了事
xū yìng liǎo shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 虛應故事|虚应故事[xū yìng gù shì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.