Bỏ qua đến nội dung

虚拟

xū nǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảo
  2. 2. giả tưởng
  3. 3. ảo tưởng

Usage notes

Collocations

常与“现实”对比,如“虚拟现实”(virtual reality);作形容词时修饰“世界”“货币”等。

Common mistakes

“虚拟”多用于抽象、计算机场景;“虚伪”指人的态度不真诚,注意区分。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们喜欢玩 虚拟 的游戏。
Children like to play virtual games.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.