虚有其表
xū yǒu qí biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trông có vẻ ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ)
- 2. không tốt như vẻ ngoài
- 3. tiếng tăm không có thực chất