蚁丘

yǐ qiū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. anthill

Câu ví dụ

Hiển thị 1
蚁群在 蚁丘 上。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9810396)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 蚁丘