Bỏ qua đến nội dung

蛇矛

shé máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vũ khí cổ giống như ngọn giáo, đầu giáo uốn lượn như thân rắn

Từ cấu thành 蛇矛