Bỏ qua đến nội dung

蛛丝马迹

zhū sī mǎ jì
#12879

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. spider's thread and horse track
  2. 2. tiny hints (of a secret)
  3. 3. traces
  4. 4. clue