Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蜀相

shǔ xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Prime Minister of Shu (i.e. Zhuge Liang 諸葛亮|诸葛亮[zhū gě liàng])