蜂巢胃
fēng cháo wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại, có hoa văn tổ ong)
- 2. lòng bò (dạ dày của động vật nhai lại, dùng làm thực phẩm)