Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蜂窝

fēng wō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bee's nest
  2. 2. honeycomb
  3. 3. fig. honeycomb figure

Từ cấu thành 蜂窝