蜚短流长

fēi duǎn liú cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spread malicious gossip
  2. 2. also written 飛短流長|飞短流长[fēi duǎn liú cháng]