Bỏ qua đến nội dung

蜡笔

là bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bút sáp màu

Từ cấu thành 蜡笔