蝇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ruồi
- 2. ruồi (chi Musca)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蝇
ruồi
như ruồi bu đám hôi thối (thành ngữ); đám đông chạy theo kẻ giàu sang quyền thế
ruồi nhà
cây bắt ruồi (Dionaea muscipula)
ruồi giấm
nấm ruồi (Amanita muscaria)
xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇
ruồi không đầu (ẩn dụ chỉ người chạy loạn xạ, cuống cuồng)
ruồi không bâu trứng lành (thành ngữ)
chòm sao Musca
cái vợt ruồi
(thông tục) nhện nhảy (gọi là 'ruồi hổ' vì nó săn ruồi nhà)
con ruồi nhà
nhện nhảy (họ Salticidae)