苍蝇不叮无缝蛋

cāng ying bù dīng wú fèng dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. flies do not attack an intact egg (idiom)
  2. 2. fig. no smoke without a fire