Bỏ qua đến nội dung

无头苍蝇

wú tóu cāng ying

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ruồi không đầu (ẩn dụ chỉ người chạy loạn xạ, cuống cuồng)