融入
róng rù
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to blend into
- 2. to integrate
- 3. to assimilate
- 4. to merge
Câu ví dụ
Hiển thị 2她沒有 融入 進這個團體。
她們拒絕 融入 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.