融入

róng rù
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blend into
  2. 2. to integrate
  3. 3. to assimilate
  4. 4. to merge

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她沒有 融入 進這個團體。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5941704)
她們拒絕 融入
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10471782)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.