Bỏ qua đến nội dung

融化

róng huà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tan chảy
  2. 2. rã đông
  3. 3. tan ra

Usage notes

Collocations

常用于冰雪等:雪融化了,心融化了(比喻义)。

Common mistakes

融化 generally describes melting due to warmth (e.g., ice, snow, chocolate); for metals melting at high temperatures, use 熔化.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
春天来了,雪开始 融化 了。
Spring has come, and the snow has started to melt.
融化 成水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 766746)
蜡近火 融化
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10011677)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.