Bỏ qua đến nội dung

融合

róng hé
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự hòa trộn
  2. 2. sự kết hợp
  3. 3. sự hòa hợp

Usage notes

Collocations

常用于抽象事物,如“文化融合”“思想融合”,较少用于具体物体的物理结合。

Common mistakes

勿与“融化”混淆;“融化”指固体变为液体,“融合”指结合为一体。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画 融合 了东西方的艺术风格。
This painting blends Eastern and Western artistic styles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.