融合
róng hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự hòa trộn
- 2. sự kết hợp
- 3. sự hòa hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于抽象事物,如“文化融合”“思想融合”,较少用于具体物体的物理结合。
Common mistakes
勿与“融化”混淆;“融化”指固体变为液体,“融合”指结合为一体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅画 融合 了东西方的艺术风格。
This painting blends Eastern and Western artistic styles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.