融洽
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hòa hợp
- 2. thân thiện
- 3. tốt đẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“相处融洽”“关系融洽”,而不说“问题融洽”或“融洽的气氛”较少单用。
Common mistakes
融洽一般只用于人与人之间的关系或气氛,不能用于事物之间的协调。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们在一起工作,关系很 融洽 。
他們相處 融洽 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.