Bỏ qua đến nội dung

融洽

róng qià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hòa hợp
  2. 2. thân thiện
  3. 3. tốt đẹp

Usage notes

Collocations

常说“相处融洽”“关系融洽”,而不说“问题融洽”或“融洽的气氛”较少单用。

Common mistakes

融洽一般只用于人与人之间的关系或气氛,不能用于事物之间的协调。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们在一起工作,关系很 融洽
We work together and have a very harmonious relationship.
他們相處 融洽
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1577134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 融洽