螺旋
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xoắn ốc
- 2. đường xoắn ốc
- 3. ốc vít
Từ chứa 螺旋
Borrelia
Borrelia, chi vi khuẩn xoắn
vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
kích vít
hình xoắn ốc
mặt xoắn ốc
chân vịt
mì ống xoắn ốc
tảo xoắn
cờ lê
Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan
mì ống xoắn
bệnh leptospirosis