Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

螺旋体

luó xuán tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Spirochaetes, phylum of extremophile bacteria
  2. 2. spiral-shaped bacterium, e.g. causing syphilis