Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蟹黄

xiè huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the ovary and digestive glands of a female crab (eaten as a delicacy)

Từ cấu thành 蟹黄