Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蟹黄水

xiè huáng shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crab roe
  2. 2. crab spawn
  3. 3. (used for crab meat in general)