Bỏ qua đến nội dung

血债血偿

xuè zhài xuè cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máu trả máu; nợ máu phải trả bằng máu