血凝素
xuè níng sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hemagglutinin (chữ H của virus như cúm gia cầm H5N1)