血色

xuè sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. color (of one's skin, a sign of good health)
  2. 2. red of cheeks

Câu ví dụ

Hiển thị 1
血色 將至。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 893288)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.