血色素
xuè sè sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hematin (blood pigment)
- 2. heme
- 3. hemoglobin
- 4. also written 血紅蛋白|血红蛋白[xuè hóng dàn bái]