Bỏ qua đến nội dung

行为

xíng wéi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành vi
  2. 2. sự làm
  3. 3. hoạt động

Usage notes

Collocations

常与“良好的”“不端的”等形容词搭配,如“良好的行为”。

Common mistakes

勿混淆“行为”(conduct)与“行动”(specific action);“行为”较抽象。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 行为 产生了很大的影响。
His behavior produced a great impact.
这种 行为 太可恶了!
This behavior is so abominable!
这些 行为 侵害了消费者的权益。
These actions infringe upon the rights and interests of consumers.
这个 行为 可能侵权。
This action may infringe rights.
他的 行为 很投机,总是利用机会。
His behavior is very opportunistic; he always takes advantage of opportunities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.