Bỏ qua đến nội dung

行人

xíng rén
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người đi bộ
  2. 2. người qua đường
  3. 3. người bộ hành

Usage notes

Collocations

Often used with 车辆 in contrasts: 行人与车辆.

Common mistakes

行人 refers only to people walking on roads or streets, not to walking inside buildings.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这条路上 行人 很多。
There are many pedestrians on this road.
这条街很萧条,几乎没有 行人
This street is very bleak, with almost no pedestrians.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.