行军
xíng jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc hành quân (quân đội)
- 2. hành quân
Câu ví dụ
Hiển thị 1在 行军 途中,有两名士兵掉队了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.