行列
háng liè
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. formation
- 2. array
- 3. (fig.) ranks (as in \join the ranks of ...\)