Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá thị trường
- 2. tình hình thị trường
- 3. báo giá thị trường
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“看”“了解”“分析”搭配,如“看行情”“了解行情”
Common mistakes
不要与“情行”混淆,“情行”不是标准普通话词语
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想先了解一下市场 行情 。
I want to first understand the market situation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.