Bỏ qua đến nội dung

行情

háng qíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá thị trường
  2. 2. tình hình thị trường
  3. 3. báo giá thị trường

Usage notes

Collocations

常与动词“看”“了解”“分析”搭配,如“看行情”“了解行情”

Common mistakes

不要与“情行”混淆,“情行”不是标准普通话词语

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想先了解一下市场 行情
I want to first understand the market situation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.