Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

行旅

xíng lǚ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. traveler
  2. 2. wanderer
  3. 3. vagabond
  4. 4. rolling stone