行星

xíng xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. planet
  2. 2. CL:顆|颗[kē]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
行星 繞著太陽轉。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 869956)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.