行止
xíng zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. movements
- 2. attitude
- 3. behavior
- 4. whereabouts
- 5. tracks
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.