Bỏ qua đến nội dung

行驶

xíng shǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di chuyển
  2. 2. lái
  3. 3. chạy

Usage notes

Collocations

Commonly used with 车辆 (vehicles) or on 高速公路 (highway).

Common mistakes

行驶 is only used for vehicles; do not use for people walking.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火车在轨道上 行驶
The train runs on the track.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.