行驶
xíng shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di chuyển
- 2. lái
- 3. chạy
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 车辆 (vehicles) or on 高速公路 (highway).
Common mistakes
行驶 is only used for vehicles; do not use for people walking.
Câu ví dụ
Hiển thị 1火车在轨道上 行驶 。
The train runs on the track.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.