衍伸
yǎn shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give rise (to)
- 2. to spawn
- 3. to spread (to)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.