Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trên đường phố
- 2. trong thị trấn
Câu ví dụ
Hiển thị 5有人在 街上 发传单。
小贩在 街上 兜售水果。
春节前夕, 街上 非常热闹。
那个流氓在 街上 闹事。
秋风吹过, 街上 显得很凄凉。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.