衣柜
yī guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tủ quần áo
- 2. tủ áo
Câu ví dụ
Hiển thị 2他把礼物隐藏在了 衣柜 里。
请把衣服挂在 衣柜 里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.