Bỏ qua đến nội dung

补偿

bǔ cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bồi thường
  2. 2. bù đắp
  3. 3. trả đền

Usage notes

Collocations

Often used in the pattern 补偿+某人+损失, meaning to compensate someone for their loss.

Common mistakes

补偿 typically refers to compensating for a loss or harm, not for a service or job; 报酬 (bàochóu) is used for remuneration.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司会 补偿 你的损失。
The company will compensate you for your loss.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.