补充
bǔ chōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bổ sung
- 2. thêm vào
- 3. cung cấp thêm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 说明 (bǔchōng shuōmíng) to mean 'additional explanation'.
Common mistakes
Do not confuse with 补充 (bǔchōng) and 补偿 (bǔcháng); 补偿 is for compensating a loss, not simply adding.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请再 补充 一些例子。
Please add some more examples.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.