补卡
bǔ kǎ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thay thẻ SIM bị mất hoặc hư hỏng, giữ nguyên số điện thoại
- 2. thay thế SIM