补给站
bǔ jǐ zhàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. depot
- 2. supply station
- 3. supply point
- 4. staging post
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.