Bỏ qua đến nội dung

补课

bǔ kè
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học bù
  2. 2. bù học

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 补课 (make up a class) with 补习 (take extra tutoring). 补课 often implies a scheduled class was missed, while 补习 is supplementary.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师下午给我 补课
The teacher will give me a make-up class this afternoon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 补课